rệu rã

  1. qui menace de ruine
  2. déprimé
    • Rệu rã tinh thần
      déprimé moralement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rệu rã"

rệu rã
Tiểu đoàn ngụy này đã rệu rã.